Bản dịch của từ 瑰材 trong tiếng Việt
瑰材
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
瑰材 (Danh từ)
【guī cái】
01
Gỗ quý hiếm, loại vật liệu đặc biệt, giá trị và đẹp đẽ.
1.亦作“瓌材”。
Ví dụ
02
Người hoặc vật có phẩm chất quý hiếm, tài năng xuất sắc, được ví như cây gỗ quý làm trụ cột.
2.珍奇的栋梁材。亦比喻杰出的才具﹑才能。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Người có tài năng xuất chúng, nhân tài quý hiếm.
3.指有杰出才能的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑰材
guī
瑰
cái
材
Các từ liên quan
瑰丽
瑰伟
瑰佹
瑰侈
瑰僻
材人
材伎
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【CÔI】
- Các biến thể:
- 㻁, 璝, 瓌, 𤤨, 𤩫, 𤪿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閨
䲅
龟
槣
龜
櫷
硅
雟
瞡
槼
嫢
圭
珧
㻢
㻹
㺺
瓌
璍
班
㺨
琦
瑮
瑜
璥
𠗿
㥦
猿
猷
牃
颔
㟵
榈
㓽
酰
䡔
載
瑰宝
瑰丽
瑰奇
琦瑰
瑰玮
瑰异
瑰伟
瑰姿
瑰琦
玫瑰茄
