Bản dịch của từ 瑰杰 trong tiếng Việt

瑰杰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

瑰杰 (Tính từ)

guī jié
01

Đẹp đẽ, kiệt xuất, phi thường; thường dùng để mô tả người tài giỏi và có vẻ ngoài nổi bật

俊美奇伟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑰杰

guī

jié

Các từ liên quan

瑰丽
瑰伟
瑰佹
瑰侈
瑰僻
杰丈夫
杰人
杰什
杰伟
杰作
瑰
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【CÔI】
Các biến thể:
㻁, 璝, 瓌, 𤤨, 𤩫, 𤪿
Hình thái radical:
⿰,⺩,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép