Bản dịch của từ 瑰殊 trong tiếng Việt

瑰殊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

瑰殊 (Danh từ)

guī shū
01

Vật kỳ lạ, độc đáo, khác thường

3.指奇异之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đặc biệt, hiếm có, khác thường

1.亦作“瓌殊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kỳ lạ, khác thường, đặc biệt hiếm có

2.奇异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑰殊

guī

shū

Các từ liên quan

瑰丽
瑰伟
瑰佹
瑰侈
瑰僻
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
瑰
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【CÔI】
Các biến thể:
㻁, 璝, 瓌, 𤤨, 𤩫, 𤪿
Hình thái radical:
⿰,⺩,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép