Bản dịch của từ 瑰磊 trong tiếng Việt

瑰磊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

瑰磊 (Tính từ)

guī lěi
01

Xuất sắc, vượt trội, nổi bật, đặc biệt xuất chúng.

2.形容卓越,特出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một từ cổ dùng để chỉ những viên đá quý hiếm, quý báu, thường dùng trong văn viết cổ để nói về đá quý hay vật quý hiếm.

1.亦作“瓌磊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑰磊

guī

lěi

Các từ liên quan

瑰丽
瑰伟
瑰佹
瑰侈
瑰僻
磊佹
磊叠
磊块
磊垝
磊嵬
瑰
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【CÔI】
Các biến thể:
㻁, 璝, 瓌, 𤤨, 𤩫, 𤪿
Hình thái radical:
⿰,⺩,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép