Bản dịch của từ 瑰称 trong tiếng Việt

瑰称

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

瑰称 (Danh từ)

guī chēng
01

Lời nói khoa trương, câu nói làm màu nhằm gây chú ý.

哗众取宠的言论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑰称

guī

chēng

Các từ liên quan

瑰丽
瑰伟
瑰佹
瑰侈
瑰僻
称与
称临
称为
称举
称乐
瑰
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【CÔI】
Các biến thể:
㻁, 璝, 瓌, 𤤨, 𤩫, 𤪿
Hình thái radical:
⿰,⺩,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép