Bản dịch của từ 瑰词 trong tiếng Việt
瑰词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
瑰词 (Danh từ)
【guī cí】
01
Lời nói hoa mỹ, lời văn trau chuốt, thường dùng để chỉ cách diễn đạt trang trọng và đẹp đẽ.
1.亦作“瑰辞”。亦作“瑰辞”。
Ví dụ
02
Những câu văn, lời lẽ đẹp đẽ, tráng lệ như viên ngọc quý.
2.瑰丽的文辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑰词
guī
瑰
cí
词
Các từ liên quan
瑰丽
瑰伟
瑰佹
瑰侈
瑰僻
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【CÔI】
- Các biến thể:
- 㻁, 璝, 瓌, 𤤨, 𤩫, 𤪿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閨
䲅
龟
槣
龜
櫷
硅
雟
瞡
槼
嫢
圭
珧
㻢
㻹
㺺
瓌
璍
班
㺨
琦
瑮
瑜
璥
𠗿
㥦
猿
猷
牃
颔
㟵
榈
㓽
酰
䡔
載
瑰宝
瑰丽
瑰奇
琦瑰
瑰玮
瑰异
瑰伟
瑰姿
瑰琦
玫瑰茄
