Bản dịch của từ 瑰诡 trong tiếng Việt
瑰诡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
瑰诡 (Danh từ)
【guī guǐ】
01
Kỳ lạ, khác thường, mang nét độc đáo và khó hiểu.
1.奇异。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Điều kỳ lạ, vật kỳ dị, thường là thứ độc đáo và hiếm gặp
2.指奇异之物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑰诡
guī
瑰
guǐ
诡
Các từ liên quan
瑰丽
瑰伟
瑰佹
瑰侈
瑰僻
诡丑
诡丽
诡乱
诡事
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【CÔI】
- Các biến thể:
- 㻁, 璝, 瓌, 𤤨, 𤩫, 𤪿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閨
䲅
龟
槣
龜
櫷
硅
雟
瞡
槼
嫢
圭
珧
㻢
㻹
㺺
瓌
璍
班
㺨
琦
瑮
瑜
璥
𠗿
㥦
猿
猷
牃
颔
㟵
榈
㓽
酰
䡔
載
瑰宝
瑰丽
瑰奇
琦瑰
瑰玮
瑰异
瑰伟
瑰姿
瑰琦
玫瑰茄
