Bản dịch của từ 瑲 trong tiếng Việt
瑲
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤˉ | N/A | N/A | N/A |
瑲 (Từ tượng thanh)
【qiāng】
01
Âm thanh leng keng của ngọc chạm vào nhau như tiếng chuông nhỏ vui tai.
玉相擊的聲音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm thanh nhạc cụ vang vọng, như tiếng chuông trống và thanh la hòa quyện tạo nên giai điệu.
樂聲:“鐘鼓喤喤,管磬~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤˉ】【SANG】
- Các biến thể:
- 玱
- Hình thái radical:
- ⿰,王,倉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丿丶一乚一一丿丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槍
嗆
鎗
腔
鶬
蜣
戧
玱
枪
跄
篬
嗴
篬
傖
仺
嵢
螥
仓
凔
鸧
𠖸
艙
蒼
獊
瓘
珨
瑈
琡
㻁
璣
㻫
㺨
㻄
瓌
玽
玹
䨒
憀
緄
㿴
銇
緓
㮶
䐪
𠎖
䅡
㦅
誜
