Bản dịch của từ 瑳切 trong tiếng Việt

瑳切

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuō

ㄘㄨㄛcuothanh ngang

瑳切 (Động từ)

cuō qiē
01

Cọ xát, trao đổi, thảo luận

磋切,切磋。相互擦碰。瑳,通“磋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑳切

cuō

qiè

Các từ liên quan

瑳瑳
瑳磨
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
瑳
Bính âm:
【cuō】【ㄘㄨㄛ】【THA】
Các biến thể:
玼, 𤨛, 𤪩
Hình thái radical:
⿰⺩差
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶ノ一一一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép