Bản dịch của từ 瑳瑳 trong tiếng Việt

瑳瑳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuō

ㄘㄨㄛcuothanh ngang

瑳瑳 (Tính từ)

cuō cuō
01

Rõ ràng, trong trắng

鲜明洁白貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑳瑳

cuō

Các từ liên quan

瑳切
瑳磨
瑳
Bính âm:
【cuō】【ㄘㄨㄛ】【THA】
Các biến thể:
玼, 𤨛, 𤪩
Hình thái radical:
⿰⺩差
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶ノ一一一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép