Bản dịch của từ 瑴 trong tiếng Việt
瑴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
瑴 (Danh từ)
【jué】
01
Tên một loại ngọc quý, ví như viên ngọc vàng giữa lòng bàn tay (như “中黄决玉” – ngọc quyết màu vàng sáng)
玉名:“中黄~玉。”
Ví dụ
02
Hai viên ngọc đôi, tượng trưng cho sự quý giá và đôi lứa (như câu “公为之请纳玉于王与晋侯,皆十决” – mười đôi ngọc)
双玉:“公为之请纳玉于王与晋侯,皆十~。”
Ví dụ
