Bản dịch của từ 瑴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

jué
01

Tên một loại ngọc quý, ví như viên ngọc vàng giữa lòng bàn tay (như “中黄决玉” – ngọc quyết màu vàng sáng)

玉名:“中黄~玉。”

Ví dụ
02

Hai viên ngọc đôi, tượng trưng cho sự quý giá và đôi lứa (như câu “公为之请纳玉于王与晋侯皆十决” – mười đôi ngọc)

双玉:“公为之请纳玉于王与晋侯,皆十~。”

Ví dụ
瑴
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿳,士,冖,⿱,一,王,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
难检
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚一一一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép