ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瑵
Bảng phân tích âm vị 瑵
Zhǎo
Phần đầu vòm xe cổ xưa nhô ra giống móng vuốt, thường làm bằng vàng ngọc trang trí (như móng vuốt vàng trên nắp xe hoàng gia).
古代车盖弓头伸出像爪的部分,多用金玉做装饰:“莽乃造华盖九重,高八丈一尺,金~羽葆。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép