Bản dịch của từ 瑶京 trong tiếng Việt

瑶京

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶京 (Danh từ)

yáo jīng
01

Cố đô tráng lệ, 'kinh đô' hoa lệ (thường là cách gọi mỹ hóa, cổ phong của kinh thành)

1.繁华的京都。

Ví dụ
02

Cung điện của thiên đế; Thiên giới, thế giới thần tiên (tương tự ‘Ngọc Kinh’ — chốn thần tiên cao xa)

2.玉京,天帝所居。泛指神仙世界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶京

yáo

jīng

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶佩
瑶俎
瑶光
京丘
京九铁路
京二胡
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép