Bản dịch của từ 瑶光寺 trong tiếng Việt
瑶光寺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
瑶光寺 (Danh từ)
【yáo guāng sì】
01
Tên một ngôi chùa (尼寺) ở Lạc Dương do Bắc Ngụy Thế Tông (Hiền Vũ Đế) xây; thời cổ có nhiều cung phi xuất gia, sau bị tàn phá và trở thành đề tài châm biếm.
北魏世宗(宣武帝)在洛阳所建的尼寺。房舍五百余间,妃嫔贵媛,多出家于此。永安三年(公元530年),秀容部落首领尒朱兆攻入洛阳,纵兵大掠,时有骑兵数十入寺淫秽。此后颇有讥讪,语曰:“洛阳男儿急作髻,瑶光寺尼夺作婿。”参阅北魏杨衒之《洛阳伽蓝记·瑶光寺》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶光寺
yáo
瑶
guāng
光
sì
寺
Các từ liên quan
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
光临
光亮
光仪
寺丞
寺主
寺人
寺刹
寺卿
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 瑤, 𤪅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗂
䬙
㨱
恌
窑
䌊
遙
㑸
磘
堯
銚
謠
玦
珰
瑄
瑐
珫
㻗
玶
瑸
璌
珊
珔
㻝
漪
𠎎
䯲
箛
餏
嘒
䯰
䟸
㗤
䴗
㬒
𠃅
琼瑶
瑶族
瑶池
瑶琴
瑶台
瑶海
瑶海区
驾返瑶池
琪花瑶草
