Bản dịch của từ 瑶函 trong tiếng Việt
瑶函
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
瑶函 (Danh từ)
【yáo hán】
01
Bìa/khung đựng kinh sách bằng ngọc; bọc (hộp) ngọc dùng để cất giữ kinh điển, phù lục trong đạo Phật/đạo Giáo
2.玉制的书套。佛家﹑道家用以贮藏经文﹑符箓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ chung các sách quý, 典籍 quý báu
3.泛指珍贵的典籍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chiếu lệnh của vua; sắc dụ (thời xưa) — văn thư mệnh lệnh do đế vương ban hành
4.指帝王的诏令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tên gọi trang trọng, mỹ lệ dành cho thư từ của người khác (một cách cổ/文雅 gọi thư)
5.对他人书信的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
(古字或异体字用法) 瑶函:与“瑶?”通用,指与玉、珍宝有关的器物或书函类的雅称(多见于古书或人名用字)
1.亦作“瑶?”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶函
yáo
瑶
hán
函
Các từ liên quan
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
函三
函义
函书
函人
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 瑤, 𤪅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗂
䬙
㨱
恌
窑
䌊
遙
㑸
磘
堯
銚
謠
玦
珰
瑄
瑐
珫
㻗
玶
瑸
璌
珊
珔
㻝
漪
𠎎
䯲
箛
餏
嘒
䯰
䟸
㗤
䴗
㬒
𠃅
琼瑶
瑶族
瑶池
瑶琴
瑶台
瑶海
瑶海区
驾返瑶池
琪花瑶草
