Bản dịch của từ 瑶华音 trong tiếng Việt
瑶华音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
瑶华音 (Danh từ)
【yáo huá yīn】
01
Mỹ danh để gọi thư tín của người khác (từ cổ, mang sắc thái trang trọng và tôn trọng)
对他人书翰的美称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶华音
yáo
瑶
huá
华
yīn
音
Các từ liên quan
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
华东
华东师范大学
华丝
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 瑤, 𤪅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗂
䬙
㨱
恌
窑
䌊
遙
㑸
磘
堯
銚
謠
玦
珰
瑄
瑐
珫
㻗
玶
瑸
璌
珊
珔
㻝
漪
𠎎
䯲
箛
餏
嘒
䯰
䟸
㗤
䴗
㬒
𠃅
琼瑶
瑶族
瑶池
瑶琴
瑶台
瑶海
瑶海区
驾返瑶池
琪花瑶草
