Bản dịch của từ 瑶历 trong tiếng Việt

瑶历

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶历 (Danh từ)

yáo lì
01

Lịch bằng ngọc; tên mỹ lệ để gọi tờ lịch (một cách trang trọng, cổ kính)

玉历。历书的美称。历,通“历”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶历

yáo

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép