Bản dịch của từ 瑶句 trong tiếng Việt

瑶句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶句 (Danh từ)

yáo jù
01

Lời khen mỹ dành cho câu thơ, câu văn hay của người khác (mỹ từ để tán thưởng văn thơ).

对别人诗文的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶句

yáo

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép