Bản dịch của từ 瑶台阆苑 trong tiếng Việt

瑶台阆苑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶台阆苑 (Tính từ)

yáo tái làng yuàn
01

Đài ngọc vườn thượng uyển, chỉ vườn của tiên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶台阆苑

yáo

tái

láng

yuàn

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
台下
台严
台中
台中市
台仆
阆丘
阆中市
阆伉
阆宫
阆山
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép