Bản dịch của từ 瑶城 trong tiếng Việt
瑶城
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
瑶城 (Danh từ)
【yáo chéng】
01
Tên mỹ tự chỉ thành trì, thành phố (mỹ gọi cổ/ thơ ca); nghĩa gần như “thành đẹp” hoặc “phố thành tráng lệ” (Hán-Việt: Dao thành).
1.城池的美称。
Ví dụ
02
Tên sông (cổ địa danh) — chỉ 瑶津 (một nơi bến/đoạn sông gọi là 'Yao-giang'/'Yao-tẫn'); ít dùng, mang sắc thái địa danh lịch sử
2.犹瑶津。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thành phố/đô thị phủ tuyết trắng; thành phủ phủ một lớp tuyết (gợi hình: 'thành tuyết')
3.白雪覆盖的城。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶城
yáo
瑶
chéng
城
Các từ liên quan
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 瑤, 𤪅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗂
䬙
㨱
恌
窑
䌊
遙
㑸
磘
堯
銚
謠
玦
珰
瑄
瑐
珫
㻗
玶
瑸
璌
珊
珔
㻝
漪
𠎎
䯲
箛
餏
嘒
䯰
䟸
㗤
䴗
㬒
𠃅
琼瑶
瑶族
瑶池
瑶琴
瑶台
瑶海
瑶海区
驾返瑶池
琪花瑶草
