Bản dịch của từ 瑶塘 trong tiếng Việt

瑶塘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶塘 (Danh từ)

yáo táng
01

Cách gọi thơ mộng của cái ao, cái đầm nhỏ; chỗ nước (ao) đẹp, yên tĩnh (Hán Việt: Dao đàm/Đường?).

池塘的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶塘

yáo

táng

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
塘丁税
塘上曲
塘上行
塘卒
塘坝
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép