Bản dịch của từ 瑶岛 trong tiếng Việt

瑶岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶岛 (Danh từ)

yáo dǎo
01

Đảo thần tiên/đảo trong truyền thuyết (một hòn đảo mỹ lệ, thường gắn với tiên cảnh)

传说中的仙岛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶岛

yáo

dǎo

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
岛叉
岛可
岛国
岛夷
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép