Bản dịch của từ 瑶崖 trong tiếng Việt

瑶崖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶崖 (Danh từ)

yáo yá
01

Bờ đá/đá vách (đẹp, mỹ lệ) — xem 瑶岸 (bờ ngọc); dùng trong văn ngôn chỉ vách/ bờ đẹp như ngọc

见“瑶岸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶崖

yáo

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép