Bản dịch của từ 瑶币 trong tiếng Việt

瑶币

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶币 (Danh từ)

yáo bì
01

Ngọc quý và bó lụa; vật phẩm sang trọng dùng làm lễ vật, tiến phẩm (theo nghĩa cổ)

美玉和束帛。古人用作赠﹑献的礼物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶币

yáo

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
币仪
币余
币值
币制
币号
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép