Bản dịch của từ 瑶柱 trong tiếng Việt
瑶柱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
瑶柱 (Danh từ)
【yáo zhù】
01
Khô bào từ cơ thịt của sò điệp (đặc biệt là từ con ốc biển 江珧贝), gọi là 'đặc sản' dùng nấu canh/súp; trong tiếng Việt thường gọi là 'quảng bì'/'bào ngư khô' (gợi nhớ: 瑶 = 珧,類似“珍珠/ngọc”).
2.干贝的一种。用江珧贝的闭壳肌制成。瑶,通“珧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chốt (trục) bằng ngọc trên đàn tranh/琴柱 bằng ngọc (một loại bộ phận trang trí/âm học bằng ngọc)
1.玉饰的琴柱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶柱
yáo
瑶
zhù
柱
Các từ liên quan
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 瑤, 𤪅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗂
䬙
㨱
恌
窑
䌊
遙
㑸
磘
堯
銚
謠
玦
珰
瑄
瑐
珫
㻗
玶
瑸
璌
珊
珔
㻝
漪
𠎎
䯲
箛
餏
嘒
䯰
䟸
㗤
䴗
㬒
𠃅
琼瑶
瑶族
瑶池
瑶琴
瑶台
瑶海
瑶海区
驾返瑶池
琪花瑶草
