Bản dịch của từ 瑶树 trong tiếng Việt

瑶树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶树 (Danh từ)

yáo shù
01

Cây màu trắng như ngọc trong truyền thuyết (một loài cây tưởng tượng, thường miêu tả vẻ tinh khiết như ngọc)

1.传说中一种玉白色的树。

Ví dụ
02

Cách gọi tôn đẹp cho cây; cây đẹp, cây quý (Hán Việt: 'diêu thụ' — cây đẹp/đắt giá)

2.树之美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶树

yáo

shù

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép