Bản dịch của từ 瑶殿 trong tiếng Việt

瑶殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶殿 (Danh từ)

yáo diàn
01

Ngôi điện bằng ngọc; điện trung tâm trong cung đình (chỉ cung điện, nơi trang trọng, quý giá) — Hán Việt: 'Diện' = điện

玉殿。指宫廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶殿

yáo

diàn

殿

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
殿下
殿举
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép