Bản dịch của từ 瑶水 trong tiếng Việt

瑶水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶水 (Danh từ)

yáo shuǐ
01

Một tên gọi cổ chỉ 'ao/đầm/đầm nước của Tiên' (tương đương 瑶池), mang sắc thái thơ mộng, huyền thoại

1.即瑶池。

Ví dụ
02

Dòng nước/ con sông bị phủ băng tuyết; hình ảnh thơ mộng của sông băng

2.形容冰雪覆盖的河流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶水

yáo

shuǐ

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
水上
水上运动
水上飞机
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép