Bản dịch của từ 瑶池女使 trong tiếng Việt

瑶池女使

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶池女使 (Tính từ)

yáo chí nǘ shǐ
01

Người truyền tin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶池女使

yáo

chí

shǐ

使

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
使下
使不得
使不的
使不着
使主
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép