Bản dịch của từ 瑶波 trong tiếng Việt

瑶波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶波 (Danh từ)

yáo bō
01

Ánh sáng mịn màng của trăng; ví von ánh trăng (như làn sóng ngọc)

2.喻指月光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sóng nước trong sáng, óng ánh như ngọc (sóng tinh khiết, lóng lánh)

1.莹洁的水波。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶波

yáo

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép