Bản dịch của từ 瑶琨 trong tiếng Việt

瑶琨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶琨 (Danh từ)

yáo kūn
01

Ngọc quý; đá ngọc đẹp (từ cổ, chỉ các loại ngọc/đá quý và vật đẹp như ngọc)

1.语出《书.禹贡》:“厥贡惟金三品,瑶﹑琨﹑筱﹑簜。”孔传:“瑶﹑琨皆美玉。”后用以泛指美玉美石。

Ví dụ
02

Địa danh cổ trong truyền thuyết, nổi tiếng sản xuất rượu ngon

2.传说中的古地名。出产美酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶琨

yáo

kūn

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
琨夷
琨庭
琨玉秋霜
琨珸
琨瑜
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép