Bản dịch của từ 瑶琼 trong tiếng Việt

瑶琼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶琼 (Danh từ)

yáo qióng
01

Lời ca tụng, mỹ từ dành tặng thơ văn hoặc lễ vật cho người khác (dùng như cách khen trang trọng)

4.对他人诗文﹑赠礼的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại ngọc đá đẹp; chỉ những viên đá quý sáng ngời (chữ Hán dùng để khen ngọc quý)

2.指美石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ẩn dụ chỉ băng tuyết, tuyết sáng như ngọc (hình ảnh thơ mộng, tinh khiết)

3.喻指冰雪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chỉ chung những viên ngọc đẹp; ngọc quý (cổ văn, Hán Việt: =「ngọc diệp/dao」, =「cương/không」 đều chỉ ngọc đẹp)

1.泛指美玉。语本《诗.卫风.木瓜》:“投我以木桃,报之以琼瑶。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶琼

yáo

qióng

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép