Bản dịch của từ 瑶瑛 trong tiếng Việt

瑶瑛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶瑛 (Danh từ)

yáo yīng
01

Xem “瑶英” — tên người, thường dùng trong văn đời xưa (tên mỹ nữ hoặc nhân vật văn chương); chữ đều có hàm ý quý, đẹp

见“瑶英”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶瑛

yáo

yīng

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
瑛琭
瑛瑜
瑛瑶
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép