Bản dịch của từ 瑶田 trong tiếng Việt
瑶田
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
瑶田 (Danh từ)
【yáo tián】
01
Bóng dáng cánh đồng phủ tuyết trắng; ruộng đồng phủ bạch tuyết (hình ảnh thơ mộng)
2.形容白雪覆盖的田野。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vườn của tiên hoặc khu vườn huyền thoại (Vườn ngọc, nơi thần tiên trồng hoa quả)
1.传说中仙人的园圃。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶田
yáo
瑶
tián
田
Các từ liên quan
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
田丁
田七
田业
田中
田中义一
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 瑤, 𤪅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗂
䬙
㨱
恌
窑
䌊
遙
㑸
磘
堯
銚
謠
玦
珰
瑄
瑐
珫
㻗
玶
瑸
璌
珊
珔
㻝
漪
𠎎
䯲
箛
餏
嘒
䯰
䟸
㗤
䴗
㬒
𠃅
琼瑶
瑶族
瑶池
瑶琴
瑶台
瑶海
瑶海区
驾返瑶池
琪花瑶草
