Bản dịch của từ 瑶筝 trong tiếng Việt

瑶筝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶筝 (Danh từ)

yáo zhēng
01

Cây đàn chinh () làm bằng ngọc hoặc được gọi mỹ miều; tức là đàn có trang trí bằng ngọc, tên gọi cổ kiêm mỹ danh cho đàn

1.玉饰的筝。亦用为筝的美称。

Ví dụ
02

Một tên gọi mỹ miều của 'con diều' (còn gọi là chiếc diều đẹp)

2.风筝的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶筝

yáo

zhēng

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
筝人
筝妓
筝柱
筝语
筝阮
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép