Bản dịch của từ 瑶简 trong tiếng Việt

瑶简

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶简 (Danh từ)

yáo jiǎn
01

Bản/phiến ngọc ghi chữ theo nghi thức Đạo giáo (mảnh ngọc khắc chữ dùng trong nghi lễ)

道教所用的玉简。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶简

yáo

jiǎn

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
·
简丝数米
简严
简举
简久
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép