Bản dịch của từ 瑶篆 trong tiếng Việt

瑶篆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶篆 (Danh từ)

yáo zhuàn
01

Tên gọi mỹ hóa cho chữ (chữ triện) — cách gọi trang trọng, mang ý đẹp của chữ triện cổ

篆文的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶篆

yáo

zhuàn

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép