Bản dịch của từ 瑶篚 trong tiếng Việt

瑶篚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶篚 (Danh từ)

yáo fěi
01

Một loại rá/giỏ trang trí bằng ngọc quý (dùng盛祭奉之物: đựng lễ vật dâng cúng). Hán-Việt: 'dao phệ' — rá ngọc, rá lễ.

饰以美玉的筐子。用盛祭奉之物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶篚

yáo

fěi

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép