Bản dịch của từ 瑶花琪树 trong tiếng Việt
瑶花琪树
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
瑶花琪树 (Tính từ)
【yáo huā qí shù】
01
Đó là ẩn dụ cho vẻ bề ngoài hay trí thông minh vượt trội như ngọc; nó mô tả một người xinh đẹp, thanh lịch và tài năng (thường được sử dụng như một lời khen)
瑶、琪:美玉。就像美玉做的树木一样。形容人容貌智力出众。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶花琪树
yáo
瑶
huā
花
qí
琪
shù
树
Các từ liên quan
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
琪华
琪树
琪琚
琪瑰
琪花
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 瑤, 𤪅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗂
䬙
㨱
恌
窑
䌊
遙
㑸
磘
堯
銚
謠
玦
珰
瑄
瑐
珫
㻗
玶
瑸
璌
珊
珔
㻝
漪
𠎎
䯲
箛
餏
嘒
䯰
䟸
㗤
䴗
㬒
𠃅
琼瑶
瑶族
瑶池
瑶琴
瑶台
瑶海
瑶海区
驾返瑶池
琪花瑶草
