Bản dịch của từ 瑶草 trong tiếng Việt
瑶草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
瑶草 (Danh từ)
【yáo cǎo】
01
Cỏ thơm trong truyền thuyết (loài hương thảo/hoa thơm huyền ảo), thường dùng trong văn thơ cổ
1.传说中的香草。
Ví dụ
02
Cỏ quý, cỏ đẹp quý hiếm (cách nói trang trọng, văn chương)
2.泛指珍美的草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cỏ phủ tuyết; những ngọn cỏ bị tuyết bao phủ (hình ảnh thơ mộng, cổ điển)
3.被雪覆盖的草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶草
yáo
瑶
cǎo
草
Các từ liên quan
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 瑤, 𤪅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗂
䬙
㨱
恌
窑
䌊
遙
㑸
磘
堯
銚
謠
玦
珰
瑄
瑐
珫
㻗
玶
瑸
璌
珊
珔
㻝
漪
𠎎
䯲
箛
餏
嘒
䯰
䟸
㗤
䴗
㬒
𠃅
琼瑶
瑶族
瑶池
瑶琴
瑶台
瑶海
瑶海区
驾返瑶池
琪花瑶草
