Bản dịch của từ 瑶草琪葩 trong tiếng Việt

瑶草琪葩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶草琪葩 (Tính từ)

yáo cǎo qí pā
01

Hoa cỏ đẹp; cây cỏ tươi tốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶草琪葩

yáo

cǎo

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
草上霜
草上飞
草丛
草人
琪华
琪树
琪琚
琪瑰
琪花
葩卉
葩瑵
葩经
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép