Bản dịch của từ 瑶轩 trong tiếng Việt
瑶轩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
瑶轩 (Danh từ)
【yáo xuān】
01
Xe ngựa mạ ngọc / xe trang trí bằng ngọc (cổ phục, cổ vật tưởng tượng/khí tượng thời xưa)
1.玉饰的车子。
Ví dụ
02
Lan can trang trí bằng ngọc (lan can/ hàng rào nhỏ bằng đá/mạ/khảm ngọc)
4.饰玉的栏杆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Xe (xe thần) của tiên — chỉ ‘仙车’,古代神话或诗文中用于仙人、神祇乘坐的车(可联想“瑶”为美玉、仙境)
2.指仙车。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nhà nhỏ trang trí hoa lệ; am lộng, chòi kiểu cổ trang cầu kỳ (nhấn mạnh vẻ mỹ lệ và trang trí tinh xảo)
3.雕饰华丽的小屋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶轩
yáo
瑶
xuān
轩
Các từ liên quan
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 瑤, 𤪅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗂
䬙
㨱
恌
窑
䌊
遙
㑸
磘
堯
銚
謠
玦
珰
瑄
瑐
珫
㻗
玶
瑸
璌
珊
珔
㻝
漪
𠎎
䯲
箛
餏
嘒
䯰
䟸
㗤
䴗
㬒
𠃅
琼瑶
瑶族
瑶池
瑶琴
瑶台
瑶海
瑶海区
驾返瑶池
琪花瑶草
