Bản dịch của từ 瑶轮 trong tiếng Việt

瑶轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶轮 (Danh từ)

yáo lún
01

Vầng trăng như ngọc; chỉ mặt trăng (thơ mộng, cổ điển) — Hán Việt: 'Diêu luân' ( = ngọc, = luân/vành).

玉轮。指月亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶轮

yáo

lún

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép