Bản dịch của từ 瑶轸 trong tiếng Việt

瑶轸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶轸 (Danh từ)

yáo zhěn
01

Chốt đàn làm bằng ngọc (phần trên đầu dây của đàn), cũng dùng ẩn dụ chỉ 'đàn' nói chung

2.玉制的琴轸。借指琴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xe đẹp, xe quý giá (chỉ xe华丽珍贵的车子常见于古文或书面语为珍宝之意)

1.华美的车子。

Ví dụ
03

Tên một bản nhạc/khúc đàn (chỉ âm hưởng, điệu nhạc), thường nói đến một khúc đàn trong cổ nhạc

3.指琴曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶轸

yáo

zhěn

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
轸丘
轸叹
轸域
轸心
轸忧
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép