Bản dịch của từ 瑶铣 trong tiếng Việt
瑶铣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
瑶铣 (Danh từ)
【yáo xǐ】
01
Một cặp biểu tượng: '瑶' chỉ ngọc đẹp, '铣' (此处作金属光泽) chỉ kim loại sáng bóng; tổng thể chỉ vật quý, ngọc và kim loại tỏa sáng (theo cổ văn)
美玉和最有光泽的金属。语本南朝梁江淹《齐故司徒右长史檀超墓铭》:“惟金有铣,惟玉有瑶。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶铣
yáo
瑶
xǐ
铣
Các từ liên quan
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
铣刀
铣削
铣塞
铣工
铣床
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 瑤, 𤪅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗂
䬙
㨱
恌
窑
䌊
遙
㑸
磘
堯
銚
謠
玦
珰
瑄
瑐
珫
㻗
玶
瑸
璌
珊
珔
㻝
漪
𠎎
䯲
箛
餏
嘒
䯰
䟸
㗤
䴗
㬒
𠃅
琼瑶
瑶族
瑶池
瑶琴
瑶台
瑶海
瑶海区
驾返瑶池
琪花瑶草
