Bản dịch của từ 瑶鸭 trong tiếng Việt

瑶鸭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶鸭 (Danh từ)

yáo yā
01

Con vịt bằng ngọc (đồ án) dùng làm lư hương/ lò xông; tên gọi mỹ miều cho lư/đỉnh hình con vịt bằng ngọc

玉制鸭形熏炉。宋谢翱《后桂花引》:“修月仙人饭玉屑,瑶鸭腾腾何处爇。”亦用作鸭形熏炉的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶鸭

yáo

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
鸭丁
鸭儿
鸭儿广
鸭儿广梨
鸭儿梨
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép