Bản dịch của từ 瑹 trong tiếng Việt
瑹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
瑹 (Danh từ)
【tú】
01
Ngọc đẹp, viên ngọc quý như viên ngọc bích lấp lánh trong câu ca dao “ngọc như ý” (giúp nhớ là viên ngọc đẹp như “đồ” vật quý giá).
美玉。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
- Hình thái radical:
- ⿰,王,荼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨一一丨丿丶一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庩
腯
揬
㻠
䩣
䤅
莵
筡
䣝
䳜
跿
图
疋
摅
忬
殳
菽
跾
输
儵
綀
殊
緰
悆
㻝
琂
琏
㻦
琷
㻺
㺨
㻣
珎
珞
珓
珞
㒓
㯈
嫲
𠏆
䋯
㺎
裦
蜩
蓿
鹕
賓
艌
