Bản dịch của từ 瑽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥcongthanh ngang

(Danh từ)

cōng
01

Keng; lanh canh; leng keng (từ tượng thanh, tiếng va đập của đồ trang sức bằng ngọc)

象声词,形容佩玉相碰的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瑽
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【XUNG】
Các biến thể:
𪻐
Hình thái radical:
⿰⺩從
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノノ丨ノ丶ノ丶丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép