ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瑽
Bảng phân tích âm vị 瑽
Cōng
Keng; lanh canh; leng keng (từ tượng thanh, tiếng va đập của đồ trang sức bằng ngọc)
象声词,形容佩玉相碰的声音
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép