Bản dịch của từ 瑽瑢 trong tiếng Việt
瑽瑢
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | c | ong | thanh ngang |
瑽瑢 (Thán từ)
【cōng róng】
01
Từ tượng thanh mô tả tiếng va chạm của ngọc, đá quý (tiếng lách cách, ngân vang như kim loại/đá chạm nhau).
状声词。形容玉石碰撞声。。宋.陈师道.观兖文忠公家六一堂图书诗:「缅怀弁服士,酬献鸣瑽瑢。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑽瑢
cōng
瑽
róng
瑢
