Bản dịch của từ 瑾瑕 trong tiếng Việt
瑾瑕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
瑾瑕 (Danh từ)
【jǐn xiá】
01
Đẹp và xấu cùng tồn tại; ví von vẻ đẹp (瑾: ngọc đẹp) và khuyết điểm (瑕: vết sứt trên ngọc) — chỉ ưu khuyết, tốt-xấu xen kẽ
瑾,美玉;瑕,有疵的玉。比喻美丑,优劣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑾瑕
jǐn
瑾
xiá
瑕
Các từ liên quan
瑾瑜
瑾瑶
瑕不掩玉
瑕不掩瑜
瑕不揜瑜
瑕咎
瑕垢
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN.CẤN】
- Các biến thể:
- 𤪣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,堇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丨一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廑
仅
錦
漌
䒺
堇
侭
卺
緊
䌍
饉
厪
玤
㼈
瑊
珿
琘
璾
王
瑐
瑸
珓
珜
珣
輡
潠
䛪
赭
諩
憔
篇
䊠
緸
㗸
䮆
鹡
秋瑾
怀瑾握瑜
